Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bên trung gian" (1)

bên trung gian
Tiếng Anh Danh từintermediary, mediator
Từ vựng của tôi
Họ cần một bên trung gian để giải quyết tranh chấp.
They need an intermediary to resolve the dispute.

swap_horiz Từ liên quan "bên trung gian" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bên trung gian" (1)

Họ cần một bên trung gian để giải quyết tranh chấp.
They need an intermediary to resolve the dispute.